Thùng rác công cộng thường được bán theo dung tích 60L, 120L, 240L, 660L và 1000L. Kích thước ngoài của mỗi loại chênh nhau tới hàng chục milimét giữa các nhà sản xuất, nên khi đặt hàng cần đối chiếu với thông số của đúng model. Bài viết này tổng hợp khoảng kích thước phổ biến, cách chọn dung tích theo từng địa điểm và những điểm cần đo trước khi đặt số lượng lớn.
Bảng tra nhanh kích thước thùng rác theo dung tích
| Dung tích | Dài x Rộng x Cao (mm) | Khối lượng thùng rỗng | Bánh xe | Nơi thường đặt |
|---|---|---|---|---|
| 60L | 420-480 x 420-470 x 630-660 | khoảng 2,5 kg | Thường không có | Vỉa hè, văn phòng, sân trường |
| 120L | 480-580 x 380-470 x 930-946 | khoảng 7,9 kg | 2 bánh | Ngõ nhỏ, trường học, cơ quan |
| 240L | 730-740 x 570-600 x 1010-1080 | khoảng 11 kg | 2 bánh | Chung cư, nhà hàng, công viên |
| 660L | 1340-1370 x 770-830 x 1110-1260 | khoảng 40-45 kg | 4 bánh, có khóa | Điểm tập kết, nhà máy, bệnh viện |
| 1000L | 1340-1430 x 980-1060 x 1120-1370 | tùy vật liệu | 4 bánh | Khu công nghiệp, bãi tập kết đô thị |
Kích thước là khoảng tham khảo, sai khác vài chục milimét tùy nhà sản xuất và vật liệu (HDPE hoặc composite). Với thùng 120L và 240L, tải trọng chứa tham khảo lần lượt là 48 kg và 96 kg.
Diện tích chiếm sàn ước tính của từng dung tích
| 60L |
0,18 m²
|
| 120L |
0,26 m²
|
| 240L |
0,44 m²
|
| 660L |
1,04 m²
|
| 1000L |
1,40 m²
|
Ước tính bằng chiều dài x chiều rộng ở giá trị giữa khoảng kích thước trong bảng. Thùng 1000L chiếm sàn gấp hơn 7 lần thùng 60L.
Đặc điểm từng dung tích thùng rác
Thùng rác 60L
Loại nhỏ nhất trong nhóm công cộng, thường làm từ nhựa HDPE phủ lớp chống tia cực tím để dùng ngoài trời. Thùng nhẹ, thường không gắn bánh xe nên đặt cố định tại vỉa hè, sân trường hoặc hành lang văn phòng. Nhược điểm là đầy nhanh, chỉ phù hợp nơi lượng rác ít hoặc bố trí nhiều điểm đặt rải rác.
Thùng rác 120L
Dung tích tầm trung, gọn hơn 240L nên vào được các ngõ hẹp và khu vực có diện tích hạn chế. Thùng có nắp đậy và 2 bánh xe, một người kéo đến điểm tập kết được. Đây là cỡ phổ biến cho trường học, cơ quan và các tuyến phố nhỏ.

Thùng rác 240L
Cỡ được dùng nhiều nhất cho khu dân cư và chung cư vì cân bằng giữa sức chứa và khả năng tự di chuyển. Thùng có hai bánh xe, nắp đậy kín, thân dày khoảng 3 mm. Màu sắc thường theo quy ước phân loại như xanh lá, xanh dương, cam, vàng, đen.
Thùng rác 660L
Dung tích lớn, dùng ở điểm tập kết của chung cư, nhà máy, bệnh viện. Thùng có 4 bánh cao su đặc, trong đó 2 bánh xoay 360 độ có khóa, nắp đậy kín để hạn chế mùi. Cỡ này chiếm sàn hơn 1 m² nên cần kiểm tra lối đi trước khi đặt.

Thùng rác 1000L
Thùng công nghiệp làm từ nhựa composite hoặc HDPE dày, dùng cho khu công nghiệp, khu vui chơi và bãi tập kết rác đô thị. Thùng chứa được lượng rác lớn giữa các lần thu gom nên giảm số chuyến vận chuyển, nhưng đòi hỏi xe thu gom hoặc thiết bị nâng đi kèm.
Chọn dung tích theo địa điểm đặt
| Địa điểm | Dung tích gợi ý | Lý do |
|---|---|---|
| Văn phòng, cửa hàng nhỏ | 60L - 120L | Lượng rác ít, cần gọn để không chiếm lối đi |
| Vỉa hè, tuyến phố | 60L - 120L | Nhiều điểm đặt nhỏ dễ thu gom hơn một thùng lớn |
| Trường học, cơ quan | 120L - 240L | Rác tập trung vào giờ nghỉ, cần thùng có nắp và bánh xe |
| Nhà hàng, quán ăn | 120L - 240L | Rác ướt, cần nắp kín và đổ hằng ngày |
| Chung cư, khu dân cư | 240L - 660L | Điểm tập kết chung, lượng rác phụ thuộc số hộ |
| Nhà máy, bệnh viện, khu công nghiệp | 660L - 1000L | Lượng rác lớn, thu gom bằng xe chuyên dụng |
Đây là gợi ý ban đầu. Lượng rác thực tế và tần suất thu gom ở từng nơi mới là căn cứ quyết định cuối cùng.
Cách tính dung tích thùng rác cần dùng
Thay vì chọn theo thói quen, có thể ước tính theo công thức: dung tích cần = lượng rác mỗi ngày (lít) x số ngày giữa hai lần thu gom x 1,2. Hệ số 1,2 là phần dự phòng để thùng không bị đầy tràn vào những ngày lượng rác tăng.
| Bước | Ví dụ minh họa (giả định) |
|---|---|
| 1. Ước lượng rác phát sinh mỗi ngày | 600 lít mỗi ngày tại một điểm tập kết |
| 2. Xác định tần suất thu gom | Thu gom hằng ngày, tức 1 ngày giữa hai lần |
| 3. Áp dụng công thức | 600 x 1 x 1,2 = 720 lít |
| 4. Chọn thùng | 2 thùng 660L (1320 lít) hoặc 3 thùng 240L (720 lít) |
Con số 600 lít chỉ để minh họa. Khi tính cho công trình thật, nên đo lượng rác thực tế trong 5 đến 7 ngày rồi lấy ngày cao nhất làm căn cứ. Nếu chia 3 nhóm rác theo hướng dẫn phân loại rác thải sinh hoạt, cần nhân số thùng lên tương ứng, mỗi nhóm một thùng.
Bốn điều cần kiểm tra trước khi đặt hàng số lượng lớn
- Mặt bằng và lối đi: đo chiều rộng cửa, thang máy, hành lang và bán kính quay của thùng có bánh xe. Thùng 660L rộng hơn 1,3 m nên nhiều lối đi nhỏ không vào được.
- Tương thích với xe thu gom: thùng 660L và 1000L thường theo chuẩn EN 840 về kích thước và cơ cấu nâng. Hỏi đơn vị thu gom kiểu ray hoặc cơ cấu nâng họ dùng trước khi chốt model.
- Vật liệu: HDPE nhẹ, dễ vệ sinh, phù hợp khu dân cư. Composite chịu nhiệt và va đập tốt hơn, hợp với nhà máy, khu công nghiệp.
- Phụ kiện: nắp đậy, khóa bánh xe, van xả nước đáy thùng và màu sắc theo quy ước phân loại của địa phương.

ICD tư vấn và cung cấp thùng rác công cộng
ICD từng cung cấp thùng rác cho Vinhomes Ocean Park, bàn giao cho dự án phân loại rác tại nguồn ở Lào Cai và trao tặng thùng rác 120L cho xã Đông Anh.
Để nhận tư vấn dung tích và số lượng, hãy gửi cho ICD số điểm đặt, lượng rác ước tính và tần suất thu gom qua trang Liên hệ hoặc gọi hotline 024 2200 9188.
Câu hỏi thường gặp
Thùng rác 240L có kích thước bao nhiêu?
Khoảng 730-740 x 570-600 x 1010-1080 mm (dài x rộng x cao), nặng khoảng 11 kg khi rỗng, có 2 bánh xe và nắp đậy kín.
Thùng rác 660L khác 1000L ở điểm nào?
Thùng 660L cao khoảng 1,1-1,26 m và chiếm khoảng 1 m² sàn, còn 1000L chiếm khoảng 1,4 m². Cả hai đều cần xe thu gom hoặc thiết bị nâng, nên phải kiểm tra tương thích trước khi mua.
Nên mua thùng nhựa HDPE hay composite?
Dùng ngoài trời ở khu dân cư, HDPE là đủ và nhẹ hơn. Ở nhà máy, khu công nghiệp có nhiệt độ cao hoặc nguy cơ cháy, nên ưu tiên composite.

