Xe quét hút bụi đô thị Magnum S2000

  • MN-S2000

Quý khách hàng có nhu cầu tư vấn lựa chọn sử dụng sản phẩm vui lòng liên hệ với chúng tôi:

Khu vực Phía Bắc: 024. 2200 9188 - 0989 449 198

Khu vực Phía Nam: 028. 3636 8439 - 0903 32 25 26

Hot-line 24/7: 0988 050 688

E-mail: khachhang.icd@gmail.com

Xe quét hút bụi đô thị chạy điện Magnum MN-S2000

Model: MN-S2000M (Sử dụng Pin MF, cabin có quạt)

Model: MN-S2000L (Sử dụng Pin Lithium, cabin có điều hòa)

Phụ kiện tiêu chuẩn kèm theo xe:

Ac-quy và bộ sạc điện

Bộ đồ nghề tiêu chuẩn

Xe quét rác Magnum MN-S2000 với tính năng ưu việt như: 100% dùng điện nên độ ồn thấp, không phát sinh khí thải, kích thước nhỏ gọn, thích hợp cho Đường phố Đô thị trung tâm, Khu đô thị, Khu du lịch, Resort, khuôn viên Bệnh viện, Trường học, Công ty có diện tích lớn.

Dưới đây là Bảng thông số kỹ thuật Xe quét hút bụi đô thị chạy điện Magnum MN-S2000

TT

Chỉ tiêu kỹ thuật

ĐVT

Thông số kỹ thuật Magnum S2000

1

 Kích thước (L*W*H)

mm

4300*2350*2460

2

 Hiệu suất làm sạch

m2/h

20.000

3

 Bề rộng quét

mm

2000-2350

4

 Đường kính chổi bên

mm

700

5

 Chiều dài chổi chính

mm

700

6

 Motor lái

w

5500

7

 Motor hút

w

5500

8

 Thời gian hoạt động

h

5-8

9

 Bộ lọc bụi (Filter)

m2

24

10

 Dung tích bể nước

L

150/300

11

 Dung tích thùng chứa bụi

L

1000

12

 Tốc độ xe chạy tối đa

km/h

25

13

 Tốc độ làm việc tối đa

km/h

10

14

 Khả năng leo dốc

%

25

15

 Bộ nguồn điện

V

48

16

 Trọng lượng

Kg

2030 / 2230

17

 Bán kính quay đầu

mm

4500

18

 Chiều dài cơ sở

mm

1900

19

 Bề rộng cơ sở

mm

1200

20

Ống hút rác phía sau (tùy chọn)

mm

D130

TT

Chỉ tiêu

ĐVT

Thông số

1

 Kích thước (L*W*H)

mm

4300*2350*2460

2

 Hiệu suất làm sạch

m2/h

20.000

3

 Bề rộng quét

mm

2000-2350

4

 Đường kính chổi bên

mm

700

5

 Chiều dài chổi chính

mm

700

6

 Motor lái

w

5500

7

 Motor hút

w

5500

8

 Thời gian hoạt động

h

5-8

9

 Bộ lọc bụi (Filter)

m2

24

10

 Dung tích bể nước

L

150/300

11

 Dung tích thùng chứa bụi

L

1000

12

 Tốc độ xe chạy tối đa

km/h

25

13

 Tốc độ làm việc tối đa

km/h

10

14

 Khả năng leo dốc

%

25

15

 Bộ nguồn điện

V

48

16

 Trọng lượng

Kg

2030 / 2230

17

 Bán kính quay đầu

mm

4500

18

 Chiều dài cơ sở

mm

1900

19

 Bề rộng cơ sở

mm

1200

20

Ống hút rác phía sau (tùy chọn)

mm

D130

Bình luận