Xe quét đường RG-8240 là xe quét đa chức năng có hệ khung gầm khớp nối. Xe quét có cấu trúc kính toàn cảnh trong cabin, được trang bị hệ thống điều hòa không khí và trang bị 02 chỗ ngồi. Công nghệ dựa trên mẫu Flexigo 150 của hãng Schmidt (Đức)
Phương pháp làm sạch là quét + hút được trang bị động cơ diesel Perkins 404D-22. Hệ thống truyền động, hệ thống lái, truyền động quạt, truyền động chổi và nâng thùng rác đều sử dụng công nghệ thủy lực tiên tiến. Với hệ thống lái khớp nối, tốc độ chổi được điều khiển bằng van tiết lưu đầu ra đơn, cho phép điều chỉnh vô cấp theo điều kiện làm sạch đường thực tế. Hệ thống hút sử dụng cơ chế thổi ngược luồng khí tuần hoàn kép, giúp cải thiện hiệu quả làm sạch của máy quét.
Vị trí chổi quét và đường ống nạp khí được trang bị thiết bị phun nước để đảm bảo không có bụi bay lên trong quá trình làm sạch, ngăn ngừa ô nhiễm thứ cấp. Máy có chiều rộng quét là 1,6-2,4 mét và được sử dụng rộng rãi để làm sạch các làn đường ở các đô thị thành phố, quảng trường, công viên, khu đô thị, khu công nghiệp, cảng biển, cảng cạn, trung tâm kho vận logistic, địa điểm thể thao và những nơi khác.
Ngoài chức năng vệ sinh và bảo dưỡng, xe còn được thiết kế với thiết bị thay đổi nhanh cho máy cày tuyết và chổi quét lăn để nhanh chóng loại bỏ và làm sạch tuyết hoặc cát trên đường. Xe được trang bị đi kèm:
- Cabin có điều hòa
- Hệ thống rửa áp suất cao để tự làm sạch, rửa sạch bụi bẩn bằng áp suất cao và phun nước để tạo cảnh quan.
- Thiết bị ống hút cầm tay, máy có thể làm sạch các khu vực khó quét như vành đai cây xanh và hố thoát nước, đạt được mục đích sử dụng đa năng chỉ với một máy.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
TT | Chỉ tiêu kỹ thuật xe quét RG-8240 | Thông số |
1 | Kích thước tổng thể (bao gồm cả chổi): | 4285×1400×2040mm |
2 | Hiệu suất làm sạch (max) | 28.800 m2/h |
3 | Bề rộng quét có thể điều chỉnh (max) | 1600-2400 mm |
4 | Đường kính chổi bên (Số lượng 02 chổi) | 600 mm |
5 | Chiều rộng miệng hút rác | 700 mm |
6 | Động cơ dầu diesel | Perkins (4 xi lanh) |
7 | Công suất động cơ | 36,3kW/2800 vòng/phút |
8 | Kiểu dẫn động bánh xe | Dẫn động bốn bánh thủy lực |
9 | Cỡ lốp | 195/75R16 |
10 | Dung tích thùng chứa nước | 300 Lít |
11 | Dung tích thùng chứa rác | 1500 Lít |
12 | Tốc độ xe chạy tối đa | 24 km/h |
13 | Tốc độ làm việc tối đa | 0-10 km/h |
14 | Khả năng leo dốc | 20% |
15 | Trọng lượng xe | 2370kg |
| Các trang thiết bị kèm theo xe:
| |


