Máy chà sàn ngồi lái ICM 42/60

  • ICM 4260

Quý khách hàng có nhu cầu tư vấn lựa chọn sử dụng sản phẩm vui lòng liên hệ với chúng tôi:

Khu vực Phía Bắc: 024. 2200 9188 - 0989 449 198

Khu vực Phía Nam: 028. 3636 8439 - 0903 32 25 26

Máy chà sàn ngồi lái ICM 42/60

Máy chà sàn liên hợp 03 chức năng gồm chà sàn, hút bụi, hút nước. Thân máy được cấu tạo bằng nhựa ABS chống va đập, bền với mọi thời tiết và môi trường xung quanh. Có ngăn chứa nước dung dịch và nước bẩn độc lập. Sử dụng cho nhà máy, bệnh viện, sân bay, …. 

Bảo hành: 24 tháng

Máy chà sàn ngồi lái ICM 42/60

Xuất xứ: Italia

TECHNICAL DATESICM 42 TDICM 60 TDICM 42 TBICM 60 TB
Working width Độ rộng làm sạchmm1150145011501450
Cleaning capacity up toKhả năng làm sạchm2/h13800174001380017400
Operating rangePhạm vi hoạt động h    
Solution tank capacityDung tích thùng chứa hóa chấtl340340340340
Recovery tank capacityDung tích thùng chứa nước hồil340340340340
Waste tank capacity (cylindrical brushes version)Dung tích thùng chứa nhiên liệuL19191919

TECHNICAL DATES

ICM 42 TDICM 60 TDICM 42 TBICM 60 TB
       
Mechanical drive (front/rear)Ổ cơ (trước/sau)     
 Traction (motoroue/diff./hydrost.)Sức kéo  N°2 gear motorN°2 hydraulic motorN°2 hydraulic motorN°2 hydraulic motor
Forward speedTốc độ chuyển tiếpkm/h0/120/120/120/12
Max. slopeĐộ dốc cao nhất%13131313
Water liftMáy nâng thủy lực 1700170017001700
Brush pressureÁp lực bàn chảikg0/1200/1200/1200/120
Noise levelĐộ ồnDB91919191
Turning radiusBán kính chàmm 2900 3020 2900 3020

ELETTRIC DATES

ICM 42 TDICM 60 TDICM 42 TBICM 60 TB
       
PowerCông suấtV36363636
Vacuum motorMotor hút bụiW2x 8502x 8502x 8502x 850
Brush motorMotor chàWOR 80 COR 80 COR 80 COR 80 C
Traction motorMotor trợ lựcWOP 160 COP 160 COP 160 COP 160 C
FeedingNhiên liệu 36V - 400A/h36V - 400A/h36V - 400A/h36V - 400A/h
WEIGHT AND DIMENSIONSICM 42 TDICM 60 TDICM 42 TBICM 60 TB
       
LengthChiều dàimm2150223021502230
WidthChiều rộngmm1250155012501550
HeightChiều caomm1500150015001500
Number of brushes and diameterSố lượng và đường kính bàn chảimm3x Ø3803x Ø4603x Ø3803x Ø460
Squeegee widthChiều rộng của chổimm1470165014701650
       
MOTORIZATION  ICM 42 TDICM 60 TDICM 42 TBICM 60 TB
Feeding (diesel/fuel/gas)
Nhiên liệu (diesel / xăng / gas)     
Mark/model of the   KubotaKubotaLombardiniLombardini
N° cylinders  3322
Power/roundsCông suất, số vòng 14kW/3600rpm14kW/3600rpm12kW/2700rpm12kW/2700rpm
CoolingLàm mát H2OH2OH2O

Bình luận